Danh sách CBGVNV 2017-2018
UBND HUYỆN HƯƠNG SƠN CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TH&THCS SƠN LĨNH Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
DANH SÁCH CÁN BỘ, GIÁO VIÊN, NHÂN VIÊN
NĂM HỌC 2017 - 2018
|
TT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Quê quán (xã, huyện) |
Hệ đào tạo(môn) |
Năm vào ngành |
Chức vụ |
Ghi chú |
|
1 |
Phạm Đình Cát |
1962 |
Sơn Bằng-HS |
ĐH T-Lý |
1983 |
HT |
ĐV |
|
2 |
Phạm Công Hoàng |
1978 |
Sơn Tây - HS |
ĐH T - Lý |
1979 |
HP |
ĐV |
|
3 |
Cao Xuân Bình |
1972 |
Sơn Tây - HS |
ĐH TH - VH |
1994 |
HP |
ĐV |
|
4 |
Nguyễn Viết Hùng |
1979 |
Sơn Tây - HS |
ĐH Toán -Tin |
2002 |
GV |
ĐV |
|
5 |
Phạm Hồng Sơn |
1979 |
Sơn Phúc-HS |
ĐH Toán-Tin |
2002 |
GV |
ĐV |
|
6 |
Phan Thị Thanh |
1979 |
Sơn Lĩnh - HS |
ĐH Toán - Lý |
2001 |
GV |
ĐV |
|
7 |
Phạm Thị Huyền |
1983 |
Sơn Lĩnh-HS |
ĐH MT-ÂN |
2005 |
GV |
ĐV |
|
8 |
Võ Minh Tú |
1981 |
TT.P. Châu |
ĐH Toán - Lý |
2003 |
TTCM |
ĐV |
|
9 |
Hoàng T. Hồng Chinh |
1985 |
Sơn Tây- HS |
ĐH - HÓA |
2006 |
GV |
ĐV |
|
10 |
Lê Viết Hoài |
1977 |
Sơn Tây - HS |
ĐH KT |
2002 |
GV |
ĐV |
|
11 |
Đậu Cao Quế |
1959 |
Sơn .Hà - HS |
CĐ S. Địa |
1980 |
GV |
|
|
12 |
Nguyễn Văn Sáng |
1978 |
S.DiÖm - HS |
ĐH Thể dục |
2003 |
GV |
ĐV |
|
13 |
Trần Văn Thành |
1981 |
TT P.Châu-HS |
ĐH Sử |
2003 |
GV |
ĐV |
|
14 |
TRần Tuấn Nghĩa |
1979 |
Sơn Tây - HS |
ĐH TD-ĐĐ |
2002 |
TKHĐ |
ĐV |
|
15 |
Đỗ Bích Hương |
1970 |
Sơn Thịnh-HS |
CĐ Văn – Sử |
1991 |
TTCM |
ĐV |
|
16 |
Dương Đình Luật |
1976 |
Sơn Giang-HS |
ĐH Văn |
1999 |
GV |
|
|
17 |
Hồ Huy Nam |
1976 |
Sơn Hàm-HS |
ĐH Văn-Sử |
2000 |
GV |
ĐV |
|
18 |
Lê Thị Dùng |
1981 |
Nghi Xuân -HT |
ĐH T.Anh |
2003 |
GV |
ĐV |
|
19 |
Thái Phi Hùng |
1979 |
SQuang-HS |
ĐH T.Anh |
2003 |
TPCM |
ĐV |
|
20 |
Hồ Anh Sơn |
1985 |
S.Quang-HS |
ĐH MT-GD |
2007 |
GV |
ĐV |
|
21 |
Nguyễn T. Thu Trang |
1984 |
S.Lĩnh- HS |
ĐH TH - VH |
2007 |
GV |
|
|
22 |
Lê Thị Thu Hương |
1980 |
S. Lĩnh- HS |
ĐH TH - VH |
2000 |
TTCM |
ĐV |
|
23 |
Phạm Thị Nhụy |
1985 |
Sơn Lâm-HS |
ĐHSPTH-ÂN |
2008 |
GV |
|
|
24 |
Đoàn Văn Lưu |
1960 |
Sơn Tây - HS |
CĐTH- VH |
1996 |
GV |
|
|
25 |
Lê Thị Nữ |
1976 |
Sơn Tây - HS |
ĐH. TH- VH |
2000 |
TTCM |
ĐV |
|
26 |
Nguyễn T. Bích Ngọc |
1979 |
Sơn Lĩnh- HS |
ĐH TH - VH |
2001 |
GV |
ĐV |
|
27 |
Nguyễn Thị Tố Nga |
1973 |
S. Trung - HS |
CĐTH- VH |
1996 |
GV |
|
|
28 |
Thái Thị An |
1979 |
Sơn Tây - HS |
ĐH TH - VH |
2002 |
GV |
ĐV |
|
29 |
Nguyễn Thị Quyên |
1982 |
Sơn Tây - HS |
ĐH TH - VH |
2007 |
TPCM |
ĐV |
|
30 |
Hồ Thị Lệ Thuỷ |
1978 |
Sơn Tây - HS |
ĐH TH - VH |
1999 |
TPCM |
ĐV |
|
31 |
Phạm Thị Thanh Hoài |
1980 |
Sơn Lĩnh- HS |
ĐHTH - VH |
2001 |
GV |
|
|
32 |
Trần Mạnh Đức |
1979 |
Sơn Phố -HS |
THSPTH - MT |
2003 |
GV |
|
|
33 |
Nguyễn Văn Lợi |
1979 |
Sơn Diệm-HS |
ĐHSPTH-VH |
2005 |
GV |
ĐV |
|
34 |
Võ Thị Thanh Hương |
1983 |
Sơn Lĩnh-HS |
ĐH-KTo¸n |
2010 |
KT |
ĐV |
|
35 |
Nguyễn Thị Hằng |
1984 |
Sơn Lĩnh-HS |
TC TV-TB |
2010 |
TV-TB |
ĐV |
|
36 |
Đinh Thị Bích Hồng |
1986 |
Sơn Tây - HS |
TC Y T¸ |
2009 |
YT H Đ |
ĐV |
|
37 |
Phạm Thị Lê Na |
1982 |
Sơn Lâm-HS |
TC TV-TB |
2010 |
NVTV |
|
|
38 |
|
|
|
|
|
|
|
|
39 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Danh sách này có: 37 người. Trong đó:
- Nữ: 19 (NV: 4; GV 15: THCS: 4; TH: 11)
- CBQL: 3, GV: 30 (TH: 13 VH: 11; ĐT: 2 ; THCS: 17); nhân viên: 4
- Đảng viên: 28 ; GV: 22: (GV THCS: 16; GVTH: 6) QL: 3; nhân viên: 3
- ThS: 1; ĐH: 28: QL: 3; GV: 25: THCS: 14; TH: 10; NV: 1
- CĐSP: 4 THCS: 2 (22,2%) TH: 2 (21,4%)
- THSP: 1 THCS: 0; TH: 1
- TC: 3 NV
HIỆU TRƯỞNG
Phạm Đình Cát
Phạm Đình Cát @ 09:09 11/11/2017
Số lượt xem: 391
- Danh sách BCH Hộ Phụ huynh 2017-2018 (11/11/17)
- Quy tắc đạo đức và ứng xử 2017-2018 (10/11/17)
- MẸO DÙNG MÁY TÍNH CẦN BIẾT. (09/11/17)
- 5 phút đọc, cả đời suy nghĩ (01/02/12)
- đoàn (28/10/11)
